Symphony of War
Artifact Table
Artifact Table — Trung Tâm Ưu Tiên & Giải Quyết Tranh Chấp
Đây KHÔNG phải danh sách artifact đơn thuần (bản liệt kê đầy đủ nằm ở data/artifacts.json). Đây là trang conflict-priority: artifact Legendary/Epic hiếm là unique — chỉ 1 bản trong toàn bộ playthrough — trong khi nhiều nhân vật cùng “muốn” nó. Trang này xếp ai được ưu tiên, ai là dự phòng, và khi nào thứ tự đó đổi.
1. Nguyên tắc gán artifact
- Không gán cùng 1 artifact unique là “best” cho nhiều nhân vật mà không xếp priority holder rõ ràng. Mỗi artifact tranh chấp trong bảng dưới chỉ có 1 priority holder chính + 1 secondary dự phòng.
- Priority phụ thuộc vai trò squad, timing mở khóa, và chiến lược người chơi — không phải rarity đơn thuần. Một artifact Epic đúng vai trò thắng một Legendary sai vai trò.
- Campaign priority và postgame priority có thể khác nhau. Xem mục 6 — đừng áp priority lúc chơi chính vào giai đoạn Arena/postgame.
- Nếu số liệu artifact chưa xác nhận trong
data/artifacts.json, bảng đánh dấu “chưa có số liệu: cần exact effect/source” thay vì đoán số. mechanics.htmlchỉ nêu nguyên tắc ngắn gọn; trang này (artifact-table.html) là source of truth duy nhất cho priority holder/secondary/budget/khi đổi — tránh drift giữa 2 trang.
2. Bảng ưu tiên — artifact tranh chấp
| Artifact | Hiệu ứng chính | Priority holder | Secondary holder | Budget alternative | Khi priority đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| Temporal Modulator | +5 Armor, luôn đánh trước phòng thủ (tối đa 3 lần/phase); vô hiệu nếu bị Ambush | Beatrix — vanguard enemy-phase proc | Squad melee-carry khác trước Ch21 (Beatrix chưa mở) | Flame Saber / Black Belt | Không chạy Beatrix lối enemy-phase proc (build player-phase alpha-strike thuần) → rút cho squad khác |
| Sin Credo | +2 CAP, leader +1 lượt đánh, unit còn lại trong squad -25% dmg | Beatrix — leader-carry, cặp đôi với Temporal Modulator | Squad leader-carry đơn khác (VD Diana) | Everlasting Potion / Black Belt | Squad chạy full-DPS đều tay (không leader-carry) → tránh dùng, -25% dmg unit khác quá đắt |
| Jade Figurine | +4 CAP, 33% squad được thêm 1 lượt hành động thứ 2 | Squad Field Cannon (8-cannon nuke) | Không có — item squad-role, không chia đôi người | Không có thay thế double-action tương đương | Chạy Hybrid Field Cannon (ít cannon hơn) → giá trị giảm nhẹ nhưng vẫn giữ nguyên, không rút |
| Iblis Family Signet | +5% trúng/né đòn TOÀN QUÂN khi squad mang nó được deploy | MC / Command Wall — luôn deploy mọi map (mặc định, KHÔNG tuyệt đối) | Diana / Sybil / Healer Core nếu MC chạy bộ farm hoặc thiếu CAP (đều deploy gần 100% map) | Không có — hiệu ứng army-wide độc nhất | MC dùng bộ farm (Skull+Landis+Donar’s Treatise) → chuyển Iblis sang Diana/Sybil/Healer Core. KHÔNG đưa Field Cannon (+CAP làm mất slot đạn). chưa có số liệu: 2 Iblis có stack aura không — chưa xác nhận |
| St. Teresa’s Bulwark | +20 HP, +4 Armor, +4 STR, +2 CAP, hàng Front -25% dmg nhận | Diana — bait/tank #1, đứng Front | Sybil (bait #2) hoặc squad chịu áp lực nặng nhất map | Dragonscale Armor / Donari Armor | Map không có frontline pressure nặng → nhường tạm squad khác đang bị dồn ép |
| Fang of Duros | +60 HP, -10 Armor, +20 STR, -500 Magic, +5 CAP | Jules — Archer Captain, STR-scaling Archer/Arbalest | Archer/Arbalest STR-scale khác nếu không dùng Jules làm lead | Flame Saber / Trueshot Bow | Chỉ đổi nếu Jules bị build lệch sang Magic-hybrid (không khuyến nghị) |
| Donar’s Treatise of War | Gấp đôi XP và CP (class points) nhận từ combat | Abigayle — rush Dragon Raiser / Queen of Dragons | Nibbler hoặc unit mới cần bắt kịp roster | Không có XP-double thay thế; Belinda’s Field Kit bù sustain | Squad dragon đã max class → chuyển unit mới ghép roster đang cần rush CP |
| Soha’s Blood Shard | +15 HP, +15 STR, +5 Armor, hút máu khi giết địch, tự -10% HP đầu mỗi player-phase | Stefan — kill-chain assassin, lifesteal duy trì multi-kill | Abigayle/dragon DPS nếu Stefan không chạy kill-chain | Flame Saber / Shinobi Gi | Stefan build farm/scout thuần (không kill-chain) → nhường DPS khác cần sustain |
| Skull of Rowdain | Địch bại trận đầu hàng thay vì chết (nếu địch đầu hàng được — không phải mọi enemy type) | Squad one-shot tốt nhất (cannon-meta: 1 squad Field Cannon dọn sạch 1 lượt) — tối đa surrender economy | Stefan cleanup/farm hoặc MC — CHỈ khi squad đó giết/bắt sống ổn định; Leader trait Benevolent nếu rush LDR | Không có thay thế — cơ chế độc nhất | chưa có số liệu: cần exact effect/source cho số liệu gold/CP chính xác giữa giết vs bắt sống |
| Everlasting Potion | +2 CAP, 1 lần heal miễn phí mỗi trận | Beatrix nuke package — bù sustain vì build thiếu healer đi kèm | Diana bait squad hoặc squad không có healer riêng | Donari Staff (+10% hiệu quả hồi máu ngoài combat) | Squad đã có healer mạnh (Sybil/Edelia) → rút, chuyển squad thiếu sustain hơn |
| Ataraxia | chưa có số liệu: cần exact effect/source (không có trong data/artifacts.json) | chưa có số liệu | chưa có số liệu | chưa có số liệu | chưa có số liệu — cần xác nhận effect trước khi xếp priority |
| Medal of Valor | +2 Leadership — bù penalty LDR do Affinity mismatch | Beatrix — LDR-fix khi cần lead/carry squad lớn | Leader khác có LDR penalty đang carry squad đông | Bản thân đã là Common/budget — không cần thay | Beatrix không lead squad lớn (chỉ carry nhỏ) → chuyển leader khác đang thiếu LDR |
| Leaves of Magic | chưa có số liệu: cần exact effect/source (không có trong data/artifacts.json) | chưa có số liệu (dự kiến LDR-fix theo tên, CHƯA xác nhận) | chưa có số liệu | chưa có số liệu | chưa có số liệu — cần xác nhận effect trước khi xếp priority |
| Obsidian Plate Armor | +60 HP, +10 Armor, -15 STR, +3 CAP | MC / Command Wall — tank không cần scale STR | Diana (bait/tank #2) nếu MC đã ổn định Iblis Signet | Dragonscale Armor / Donari Armor | KHÔNG BAO GIỜ đưa cho unit STR-carry — mất STR quá đắt cho DPS |
| Landis’s Fixed Dice | +2 CAP, nhân đôi tỉ lệ rơi vật phẩm từ địch | Stefan — cleanup/farm squad | Squad farm khác đang mass-clear để cày loot cụ thể | Không có thay thế double-drop; bỏ nếu không farm | Postgame farm run cho drop cụ thể → có thể mượn tạm squad khác đang farm |
⚠ Skull of Rowdain — đọc kỹ trước khi gán: Không phải mọi kẻ địch đều “đầu hàng được” — boss và một số enemy type miễn nhiễm, vẫn chết bình thường. Artifact này ảnh hưởng kinh tế capture (gold/CP) và cộng hưởng với trait leader Benevolent (+50% LDR growth từ Surrender), nhưng con số chính xác chênh lệch kinh tế giữa giết vs bắt sống chưa có số liệu: cần exact effect/source — chưa nên dùng số liệu này để tính toán ROI tuyệt đối.
3. Gói artifact theo vai trò squad
A. Field Cannon package
Priority: Jade Figurine (squad-wide double-action, không chia sẻ được).
Bù phòng thủ/budget: Oracle/Templar sustain hoặc Aldor’s Tower Shield (giảm dmg từ Archery) cho unit rìa đội hình.
Đừng lãng phí: không nhét Sin Credo hay Temporal Modulator vào đây — Field Cannon không cận chiến, không phản đòn, không cần proc phòng thủ.
B. Beatrix nuke package
Core: Temporal Modulator + Sin Credo.
Sustain: Everlasting Potion, cộng Ataraxia nếu effect xác nhận phù hợp.
Khi quá rủi ro: Beatrix chưa đủ nền HP/Armor (mới unlock Ch21), map có alpha-strike/Ambush nặng (Temporal Modulator vô hiệu nếu bị Ambush), hoặc squad chưa đủ tier — lúc đó lùi về build phòng thủ thay vì full-nuke.
C. Dragon-growth package
Priority: Donar’s Treatise of War (rush CP cho Abigayle/Nibbler hoàn thành squad bay 3-Dragon trước).
Soha’s Blood Shard — CHỈ khi Stefan không cần (không chạy kill-chain). Nếu Stefan đang active kill-chain, Soha PHẢI ở lại Stefan — đừng rút giữa chừng.
D. Diana bait package
Priority: St. Teresa’s Bulwark + item phòng thủ khác (Dragonscale/Donari Armor).
Vì sao Diana không nên ôm hết đồ tấn công tốt nhất: vai trò Diana là hứng đòn (bait), không phải nuke — nhường Jade Figurine, Temporal Modulator, Fang of Duros cho đúng chủ dù squad Diana đang mạnh sẵn.
E. MC command wall package
Priority: Iblis Family Signet (aura army-wide, MC luôn được deploy mọi map).
Uptime phòng thủ: Obsidian Plate Armor hoặc item tank tương đương để MC không bao giờ rớt.
Vì sao an toàn MC quan trọng hơn dmg: MC gục = thua game ngay lập tức — không build MC theo hướng risk-reward như DPS thường.
F. Stefan cleanup/farm package
Priority: Soha’s Blood Shard (sustain kill-chain) + Landis’s Fixed Dice (double drop farm).
Logic né đòn/farm: Shinobi Gi hoặc trait Lucky (qua Gilded Clover) hỗ trợ thêm tốc độ farm.
Soha chuyển đi khi: Stefan build thuần scout/vision (không kill-chain) → nhường Abigayle hoặc dragon DPS khác.
G. Jules Archer package
Priority: Fang of Duros (STR-scale chủ lực cho Archer Captain).
Archer/Arbalest logic: Arbalest thay Warbow được nếu cần đổi tầm bắn/dmg profile.
Điểm yếu cần lưu ý: squad archer/arbalest dễ bị assassin/melee cận chiến xuyên thủng đội hình — cần squad melee-killer hộ tống hoặc tank Front-row che chắn.
4. Logic artifact budget (trước khi có Legendary)
- Trước khi mở đủ Legendary, ưu tiên gán đúng vai trò bằng Common/Uncommon/Epic hiện có — không để trống squad chờ hàng hiếm.
- Vai trò thắng rarity: tank Common đúng chỗ tốt hơn để trống slot chờ Legendary tank chưa rớt.
- Item tank → đưa cho tank. Item nuke → đưa cho nuke. Item LDR-fix → đưa cho leader đang thiếu LDR. Đừng đảo vai.
- Không hoard artifact chưa gán. Luôn có ít nhất 1 squad cần ngay cả item rarity thấp — giữ trong kho không tạo giá trị.
5. Logic postgame / luxury
Sau khi core squad campaign đã ổn định (Beatrix đủ 3-Dragon flying, Lysander Field Cannon full từ Ch30+, Diana/Stefan giữ đúng role), việc reassign artifact khỏi holder gốc cho Arena/postgame là hợp lý — áp lực permadeath dài hạn không còn là ưu tiên số 1.
- POSTGAME / ARENA Diana có thể nhận thêm dragon lẻ hoặc hỗ trợ Azuros squad bay phụ khi dragon dư thừa.
- POSTGAME / ARENA Lysander có thể chạy mono-stack Field Cannon cực đoan hơn (8 cannon thuần, bỏ hybrid sustain).
- LUXURY IF OVER-RESOURCE Stefan/Beatrix có thể build cực đoan (full glass-cannon) vì Arena không có áp lực chiến dịch kéo dài.
Đừng nhầm: priority ở mục 2 là MAIN CAMPAIGN — chỉ áp dụng logic postgame này SAU khi campaign chính đã xong, không áp dụng sớm giữa chừng chiến dịch.
6. Lỗi thường gặp
⚠ Common mistakes:
- Đưa Temporal Modulator cho MC trong khi Beatrix đang chạy enemy-phase proc setup — lãng phí artifact chính chủ.
- Đưa Jade Figurine cho DPS ngẫu nhiên trong khi đang chạy 8-cannon nuke — squad Field Cannon mất double-action tối quan trọng.
- Đưa Soha’s Blood Shard cho Abigayle trong khi Stefan đang active kill-chain — phá sustain kill-chain của Stefan.
- Rút Fang of Duros khỏi Jules mà không có lý do rõ ràng — mất STR-scale chủ lực của Archer Captain.
- Để Diana ăn hết cả dragon lẫn artifact tấn công tốt nhất quá sớm — dragon và item nuke là tài nguyên hiếm cần dồn đúng squad core trước.
- Đối xử với Beatrix như leader bình thường mà chưa giải quyết vấn đề LDR (Medal of Valor/Leaves of Magic) trước — carry squad lớn mà thiếu LDR-fix sẽ hụt hiệu năng.
- Coi artifact budget (Common/Uncommon) là vô giá trị — đúng vai trò vẫn tốt hơn để trống slot chờ hàng hiếm.