Symphony of War

Glossary

Glossary — thuật ngữ

Định nghĩa ngắn, 1 lần, cho cả guide. Trang khác dùng term English trần và link về đây — không tự giải nghĩa lại. Term chưa xác minh đủ gắn chưa có số liệu.

Hệ thống squad

TermĐịnh nghĩa
SquadĐơn vị chiến thuật trên map: tối đa 9 unit xếp lưới 3×3 (Front/Mid/Back), do 1 Leader chỉ huy. Cả squad di chuyển và đánh như 1 quân cờ.
LeaderOfficer đứng đầu squad. LDR của Leader quyết định capacity; Leader gục thì squad mất đầu não — bảo vệ Leader là ưu tiên khi xếp formation.
LDRLeadership — chỉ số của officer, quy đổi trực tiếp thành capacity của squad. LDR tăng theo tiến trình nuôi officer (feed kill/XP), nên officer được feed sớm có squad to hơn về sau.
Capacity”Ngân sách chỗ” của squad, trả bằng LDR. Đa số unit tốn 10; Dragon tốn 15 (riêng Nibbler 5 khi đi squad Abigayle); từ unit thứ 6 trở đi mỗi unit +2 phụ phí.
Dragon 2-slotDragon chiếm 2 ô lưới (1×2) trong formation — nên 3 Dragon = 6 ô, squad dragon chuẩn = 3 Dragon + 3 unit thường = 9/9 ô. Mọi sơ đồ formation phải ghi rõ “(Dragon, 2-slot)”.
Flying squadSquad di chuyển kiểu bay: bỏ qua địa hình, cơ động vượt trội. Ghi chú v1: cần đủ 3 Dragon để squad bay. chưa có số liệu: cần verify quy tắc Flying tổng quát (unit ground trong squad có phá trạng thái bay không, flier không phải Dragon tính thế nào).

Phát triển unit

TermĐịnh nghĩa
XPKinh nghiệm lên level của unit. Level + CP + item promote là 3 trục phát triển unit.
CPClass Points — điểm unit tích qua chiến đấu để mở/đổi class, lên tier. Unit bắt được qua Surrender đã có sẵn class cao = tiết kiệm CP và thời gian nuôi.
AffinityHệ nguyên tố của unit: Fire / Water / Earth / Wind / Light / Dark. Ảnh hưởng tương khắc và điều kiện một số class. chưa có số liệu: cần verify bảng khắc chế chính xác — sẽ nằm ở mechanics/affinities.html ○.
TraitKỹ năng bị động gắn trên unit hoặc officer (vd Guardian, Resolve, Shock and Awe). Nguồn: level class, artifact, event. Bảng đầy đủ: trait-reference.html.
ArtifactTrang bị hiếm gắn cho officer, hiệu ứng thường phủ cả squad. Số lượng giới hạn → luôn có resource conflict giữa các squad (luật conflict: style-guide §11).
Proof of MeritItem tiêu hao bắt buộc để promote unit lên Tier 4. Hiếm — chọn ai ăn Proof of Merit là quyết định tài nguyên, không phải thủ tục.

Kinh tế

TermĐịnh nghĩa
SurrenderĐịch đầu hàng khi bị áp đảo/morale sập — cho phép capture unit và tài nguyên thay vì kill. Trục kinh tế mạnh nhất của game: bắt unit tier cao = khỏi mua, khỏi nuôi. Chi tiết: economy-surrender.html.
BazaarChợ trong camp giữa các chương: mua unit/mercenary, artifact, item. Hàng thay đổi theo tiến độ — thấy artifact hiếm mà trôi mất là mất thật.

Class & Legends DLC

TermĐịnh nghĩa
Field CannonClass Legends (Firearm): splash AoE, ignore 75% Armor, không bị phản đòn/ambush khi bắn. Nền của build mono-stack Pure Nuke. Chi tiết build: builds/field-cannon-guide.html ○.
Shock and AweTrait Legends gắn với lối chơi Field Cannon — điều kiện tiên quyết để stack 6-8 Field Cannon đáng giá (Pure Nuke). chưa có số liệu: cần verify mô tả hiệu ứng in-game chính xác.
OracleClass support Legends: đặt shield cho squad ở đầu combat — giá trị phòng ngừa, khác Templar/heal (vá sau khi ăn đòn). Thường thay 1 slot heal trong core MC/Beatrix.
Dark MageClass Magician hệ Dark: damage phép + debuff. Trong Legends là mắt xích của Necromancy. chưa có số liệu: cần verify điều kiện trigger Necromancy.
Queen of DragonsClass định danh của Abigayle trong lối chơi dragon-core — trung tâm nuôi/buff Dragon của toàn quân. chưa có số liệu: cần verify điều kiện mở và hiệu ứng chính xác.
Legends DLCDLC duy nhất của game (26/9/2023): 8 chương phụ (1A/1B, 2, 3A/3B, 4, 5, 6), 13 class mới, cơ chế Necromancy, 4 Unique Mercenary, 5 trait mới, New Game+. Guide này coi Legends = baseline. Tổng quan: mechanics/dlc-legends.html ○.

Meta của guide

TermĐịnh nghĩa
GaidenChương phụ optional trong campaign chính, mở theo điều kiện; cho reward/recruit riêng (vd Edelia — Gaiden sau Ch20; Azuros — Gaiden B).
PostgameNội dung sau khi xong campaign: Arena, New Game+. Mọi khuyến nghị postgame mang tag POSTGAME / ARENA — không trình bày như build campaign.
Luxury buildBuild chỉ làm khi các squad core đã đủ và còn dư tài nguyên. Tag LUXURY IF OVER-RESOURCE. Ví dụ chuẩn: dragon phụ cho squad không bay — chỉ SAU khi squad 3-Dragon flying hoàn thành.