Symphony of War

Mechanics

Symphony of War — Mechanics Hub

Trang tham chiếu cơ chế dùng chung của toàn bộ guide (Legends DLC baseline). Trang nhân vật và walkthrough KHÔNG lặp lại luật ở đây — chỉ link về. Đọc 1 lần, áp dụng mọi lúc.

1. Mục đích trang

mechanics.html gom mọi luật nền: combat, squad, Dragon, Field Cannon, affinity, trait, artifact conflict, economy. Khi trang nhân vật nói “xem mechanics.html”, nghĩa là luật đó áp dụng y hệt ở đây, không có ngoại lệ riêng trừ khi trang đó ghi rõ.

2. Combat basics

Squad combat flow: mỗi trận chia Player Phase (squad mình chủ động đánh) rồi Enemy Phase (AI đánh lại) — cả 2 phase đều gây sát thương thật.

  • Ranged volley (Archery/Field Cannon): bắn trước, không bị phản đòn ở khoảng cách; Field Cannon ignore 75% Armor.
  • Melee engagement: trao đổi đòn 2 chiều, ai giáp/HP thấp hơn thiệt hơn.
  • Magic AoE: quét cả hàng địch, giảm theo Magic Armor/Resistance mục tiêu.

Alpha-strike quan trọng vì squad xóa sổ địch ngay lượt đầu (Field Cannon mono-stack, Beatrix AoE) thì không bao giờ chịu Enemy Phase — rủi ro về gần 0. Sustain quan trọng cho squad không nuke-first: thiếu heal/shield (Oracle/Templar) hoặc giáp đủ dày, 1 turn có thể sụp cả squad. Positioning > raw stats: Front/Mid/Back quyết định ai bị nhắm trước — Field Cannon chỉ số cao nhưng đứng Front là tự sát (không phản đòn, không ambush).

3. Squad system

Lưới đội hình 3×3 = 9 ô/slot (Front/Mid/Back). Mỗi ô = 1 capacity, trừ Dragon chiếm 2 ô. LDR của Leader = trần Capacity toàn squad — leader LDR thấp thì cả squad bị giới hạn số unit/loại unit có thể nhét vào.

Vì sao unit LDR thấp không nên lead squad lớn trừ khi LDR đã được “giải quyết” bằng cách khác (VD Nibbler chỉ tốn 5 LDR nếu đi cùng Abigayle thay vì 15 tiêu chuẩn). Beatrix chỉ nên lead squad lớn nếu LDR đã được giải quyết bằng Medal of Valor / Leaves of Magic hoặc nguồn LDR khác; chưa có số liệu: effect Leaves of Magic chưa xác nhận trong data/artifacts.json.

Không phải ai mạnh cũng nên làm leader — một số nhân vật hợp làm nuke slot hoặc support slot hơn:

Vai tròVí dụVì sao
Leader bắt buộcMC (Command Wall)Chết = thua game — an toàn quan trọng hơn damage, LDR tăng đều theo level
Nuke slot, KHÔNG phải leaderBeatrixSát thương AoE cao nhất game nhưng LDR quá thấp (~6/9 nếu chưa đầu tư) — để Dragon Rider LDR cao hơn lead, Beatrix chỉ là slot đi kèm
Support slotOracle, Templar, HospitallerGiá trị nằm ở sustain, không cần LDR cao để tồn tại trong squad

4. Dragon — 2-slot & luật bay (Flying)

Dragon chiếm 2 ô (trait Colossal, 1×2 không gian). Công thức chuẩn: 3 Dragon (6 ô) + 3 unit thường (3 ô) = 9 ô. Chỉ khi đủ 3 Dragon-type squad mới đạt Flying — dưới 3 vẫn hợp lệ nhưng KHÔNG bay.

Cảnh báo: squad 2 Dragon (4/9 ô) KHÔNG bay — lỗi thường gặp nhất khi lên đội hình. Luôn hoàn thành 1 squad bay 3-Dragon chính (Abigayle/Queen of Dragons — dragon core) TRƯỚC khi rải dragon sang squad luxury khác.

LoạiVí dụGhi chú
Good3 Dragon-type + Abigayle + Templar + OracleĐủ 3 Dragon, bay được, sustain ổn định (Abigayle/Nibbler là dragon-core)
Full-wipe3 Dragon-type + Abigayle + Oracle + Dark MageĐủ 3 Dragon, bay được, đổi sustain lấy full-wipe. Beatrix chạy squad small-nuke RIÊNG, không nhồi vào đây
Temporary2 Dragon + Abigayle/support trong lúc nuôi dragonKhông bay — squad tạm để lên đời dragon, không phải build cuối
LuxuryDiana + 2 DragonCHỈ làm sau khi squad bay 3-Dragon chính đã hoàn chỉnh; Diana mặc định không cần dragon

5. Field Cannon / Firearm logic

Field Cannon = Firearm-Cavalry: splash AoE tầm 1-3, ignore 75% Armor, sát thương theo Weapon (không phải Strength). Không phản đòn, không ambush, không bắn được khi bị tấn công.

Field Cannon phá luật “mixed volley > mono-stack” chung — mục tiêu là alpha-strike xóa sổ squad địch trước khi bị đáp trả, càng nhiều cannon càng tốt.

ModeĐội hìnhKhi dùng
Pure NukeLeader + 8 Field CannonTối đa alpha-strike, xóa sổ squad địch 1 lượt
StandardLeader + 6 Field Cannon (vẫn TOÀN cannon, 2 ô trống chờ thêm cannon)Trước Shock and Awe / LDR chưa đủ nhét 8 — che chắn bằng squad melee riêng bên ngoài, KHÔNG nhét tank/healer vào squad
Thiếu cannon2-5 Field Cannon + Gunner (Firearm khác, tầm xa) — KHÔNG tank/healerCHỈ khi chưa đủ Field Cannon — không phải lựa chọn mặc định

Trait mặc định: Cold-Blooded (+25% dmg lên địch đã bị đánh) + Executioner (thêm lượt khi địch dưới 25% HP) — splash AoE của cannon tự tạo cụm địch máu thấp, khớp cả 2 trait cùng lúc.

Positioning: cannon không bao giờ được bị đánh trực tiếp — luôn cần squad melee-killer che chắn phía trước, không đứng tuyến đầu tổng quân.

Leader: Lysander là cannon leader #1 CHỈ khi khả dụng (ổn định từ Ch30+). Trước đó, dạy Shock and Awe (giảm 2 CAP/unit Firearm, học qua Skill Tome) cho bất kỳ leader LDR cao đang active để bắt đầu gom Field Cannon sớm hơn — đừng đợi đúng Lysander mới build hạ tầng.

6. Legends DLC — baseline

Guide này coi các class/hệ thống sau là baseline sẵn có (Legends DLC bật). Timing chính xác một số class chưa đủ nguồn — xem cột ghi chú.

Class/Hệ thốngVai tròTiming
Field CannonFirearm-Cavalry nukeHạ tầng từ Ch9-12 (Shock and Awe), full-build Ch30+ (Lysander)
OracleSupport/shieldchưa có số liệu: cần unlock timing chính xác
Dark MageMagician T4, nổ dark + Cursechưa có số liệu: cần unlock timing chính xác
ArbalestArchery T3, bắn 3 mũi tênchưa có số liệu: cần unlock timing chính xác
War Cat / BehemothMelee T2/T3, quét rộng + splashchưa có số liệu: cần unlock timing chính xác
Necromancer / RisenMagician T4 / Undead bait rẻchưa có số liệu: cần unlock timing chính xác
Queen of DragonsDragon-class của AbigayleLegends, Ch20+
AzurosDragon phụ, squad bay thứ 2Gaiden B — POSTGAME / ARENA only
KurodaMelee-killer, bỏ ZoCLegends Ch1A/1B

7. Affinity quick rules

AffinityThiên hướng thực dụng
LightLeader / LDR / Capacity
EarthTank / Frontline
FireSTR, sát thương cận chiến
LightningSKL / Crit / Evasion
WaterMAG / Heal / Support
DarkDragon / Hybrid / Nuke

Đừng ép affinity nếu vai trò unit nói khác — bảng trên là thiên hướng chung, không phải luật cứng cho từng unit cụ thể. Affinity của leader và affinity dùng cho combat là 2 quyết định riêng biệt (VD Lysander hệ Dark làm leader Field Cannon dù bản thân Field Cannon không cần Dark để mạnh).

8. Trait logic

Luật cứng — mỗi unit chỉ gắn ĐÚNG 2 trait cấu hình. Khuyến nghị viết theo cặp Primary 2 (A + B) + Swap (C thay A/B, chọn MỘT — không cộng thành trait thứ 3). Trait class-locked/innate/story ghi riêng, KHÔNG tính vào 2 slot. Không chắc innate hay equipable → chưa có số liệu: cần xác minh. Bảng đầy đủ: trait-reference.html.

Unit trait chỉ ảnh hưởng bản thân. Leader trait ảnh hưởng cả squad/toàn quân (Shock and Awe -2 CAP/Firearm, Field Marshal +10 hit toàn quân, Venerable giảm bị nhắm, Benevolent +50% LDR growth từ Surrender) — leader trait class-locked cũng không tính vào 2 slot equip.

  • Damage: Executioner, Cold-Blooded, Bloodlust, Warrior’s Hubris.
  • Sustain: Resolve, Unscathed, Guardian, Bodyguard.
  • Leader/capacity: Shock and Awe, Field Marshal, Venerable, Benevolent.
  • Economy/farming: Thievery (đánh trúng = thêm vàng theo SKL), Maverick (+50% growth chỉ số thấp nhất, chỉ mercenary).

Đừng gắn tank trait cho pure-nuke: Beatrix tránh trait tăng giáp, phí tiềm năng damage. Đừng gắn damage trait cho pure-support: MC tránh Executioner/Precision — đội đã đủ damage từ Cannon/Beatrix/Dragon.

  • Field Cannon: Cold-Blooded + Executioner.
  • Dragon: Colossal (2-slot, class-locked) là trait xác nhận duy nhất — chưa có số liệu: cặp trait damage/sustain thứ 2 chưa có nguồn.
  • Templar/Oracle: Oracle thiên shield (hợp Pacifist), Templar thiên heal chuẩn (hợp Resolve).
  • Beatrix: Disarm + Executioner — setup proc enemy-phase (dụ địch đánh trước).
  • Stefan/Narima: Stefan = Stealth Attack + Thievery (SKL farm vàng); Narima = Guile + Retainer (SKL/né đòn, xuyên formation đánh backline).

9. Artifact conflict logic

Artifact tranh chấp như Temporal Modulator, Sin Credo, Jade Figurine, Iblis Family Signet, Soha’s Blood Shard, Donar’s Treatise of War, Fang of Duros, St. Teresa’s Bulwark không nên có 2 nguồn priority riêng. Trang này chỉ nêu nguyên tắc: artifact unique phải có priority holder, secondary holder, budget alternative, và điều kiện đổi chủ. Xem bảng priority đầy đủ tại artifact-table.html để tránh drift giữa các trang.

  • Temporal Modulator / Sin Credo → thường ưu tiên Beatrix nếu chạy enemy-phase proc setup.
  • Jade Figurine → thường giữ cho Field Cannon squad nếu sếp đang vận hành Cannon Nuke hoặc Cannon Stable; nếu bỏ hẳn chiến lược Field Cannon, mới cân nhắc chuyển cho Beatrix/Diana.
  • Iblis Family Signet → MC là holder mặc định do uptime (KHÔNG tuyệt đối) — nếu MC chạy bộ farm thì chuyển Diana/Sybil/Healer Core; tránh Field Cannon (+CAP mất slot đạn).
  • Donar’s Treatise of War → ưu tiên Abigayle trong lúc rush dragon economy; khi dragon squad đã max class hoặc không còn cần CP, có thể chuyển cho unit mới cần bắt kịp roster.
  • Soha’s Blood Shard → thường ưu tiên Stefan nếu chạy kill-chain assassin; nếu Stefan không cần, mới cân nhắc Abigayle/dragon DPS hoặc bruiser khác tùy strategy.

10. Economy / surrender / resource logic

Capture/surrender quyết định tốc độ kinh tế gold-CP-tech toàn game. Phân bổ XP/CP sai (dồn hết vào unit tạm thời) làm chậm unit chính cần lâu dài. Dragon, Field Cannon, Proof of Merit, trait hiếm, artifact hiếm đều là bottleneck — dồn cho squad core (Beatrix/Abigayle dragon, Lysander/Field Cannon) trước, dư mới tính luxury (Diana+2 Dragon, Azuros).

11. Common mistakes

  • Cho Diana ăn dragon TRƯỚC khi squad bay 3-Dragon chính đã hoàn thành.
  • Gọi Beatrix là leader dù LDR quá thấp để gánh squad.
  • Đợi đúng Lysander mới bắt đầu xây hạ tầng Field Cannon.
  • Ép hybrid cannon khi đã đủ Field Cannon để chạy Pure Nuke.
  • Đưa build postgame/luxury vào khuyến nghị cho giai đoạn campaign chính.
  • Để xung đột artifact không được giải quyết rõ ràng (không ai biết ai giữ, ai nhường khi nào).
  • Đánh dấu squad 2-Dragon là Flying — chỉ đủ 3 Dragon mới bay.
  • Nhét Barnabas hoặc unit cavalry khác vào squad định hướng bay 3-Dragon — phá công thức 3+3.
  • Ghi số ô đội hình mơ hồ, không rõ 9 ô đã lấp đủ chưa.
  • Bỏ qua link-contract.html, tự tạo đường dẫn folder chưa tồn tại — gãy nav toàn guide.