Symphony of War

Squad Templates

Squad Templates — mẫu đội hình dùng chung

Trang này gom các mẫu đội hình có thể tái sử dụng cho toàn bộ guide (Legends DLC baseline). Trang nhân vật và walkthrough sau này chỉ cần link về đây thay vì lặp lại đội hình.

1. Mục đích trang

Mọi mẫu dưới đây là template tham khảo, không phải build bắt buộc. Người chơi có thể đổi unit trong cùng vai trò (VD Templar ↔ Oracle) miễn giữ đúng logic slot. Mỗi template trả lời đủ 6 câu hỏi:

  • Vai trò — squad làm gì trên bản đồ (nuke, tank, cleanup…).
  • Formation — đội hình 3×3 cụ thể, đếm đủ slot.
  • Vì sao hoạt động — cơ chế nào (trait, positioning, AoE) làm nó hiệu quả.
  • Sai khi nào — điều kiện khiến template này KHÔNG nên dùng.
  • Chi phí tài nguyên — cần bao nhiêu unit hiếm (Field Cannon, Dragon, artifact, LDR).
  • Timing label — MAIN CAMPAIGN LEGENDS DLC BASELINE POSTGAME / ARENA LUXURY IF OVER-RESOURCE.

2. Nhắc lại luật đội hình

Front: [ ] [ ] [ ]
Mid:   [ ] [ ] [ ]
Back:  [ ] [ ] [ ]

Lưới 3×3 = 9 slot. Mỗi [ ] thường = 1 slot; Dragon chiếm 2 slot (trait Colossal, chiếm luôn cột Front+Mid). Squad chỉ đạt Flying khi có đủ 3 unit dragon-type (6/9 slot) + 3 unit thường (3/9 slot) = 9/9. Dưới 3 dragon-type vẫn hợp lệ nhưng KHÔNG bay — luôn ghi rõ số dragon-type/3 và trạng thái bay ngay dưới mỗi formation dragon. LDR của Leader = trần Capacity toàn squad — leader LDR thấp giới hạn số unit/loại unit nhét được. Luật gốc & ví dụ chi tiết: xem mechanics.html §3-4.

Cảnh báo: squad 2 Dragon (4/9 ô) KHÔNG bay — lỗi hay gặp nhất khi ráp template ở mục 4. Luôn đếm đủ 3 dragon-type trước khi gọi 1 squad là Flying.

3. Field Cannon templates

Luật cứng: squad Field Cannon = TOÀN Field Cannon (leader + cannon), KHÔNG nhét Paladin/Templar/tank/healer vào trong. Che chắn tuyến trước là 1 squad melee RIÊNG (Diana/Sybil/MC) đứng chắn trên bản đồ — cannon không phản đòn, bị áp sát là chết. 3 mode dưới đây khác nhau ở SỐ LƯỢNG cannon, không phải ở việc thêm tank vào squad.

So sánh nhanh 3 mode (đều full cannon):

ModeSố Field CannonAlpha-strikeKhi dùng
Pure Nuke (3A)8Cao nhấtĐã đủ cannon + Shock and Awe
Standard (3B)6Trung bìnhTrước Shock and Awe / LDR chưa đủ nhét 8
Thiếu cannon (3C)3-5ThấpChưa gom đủ cannon — lấp bằng Firearm khác, KHÔNG bằng tank

A. Pure Nuke — 8 Field Cannon

LEGENDS DLC BASELINE POSTGAME / ARENA

Front: [Leader] [Field Cannon] [Field Cannon]
Mid:   [Field Cannon] [Field Cannon] [Field Cannon]
Back:  [Field Cannon] [Field Cannon] [Field Cannon]

Vì sao: tối đa alpha-strike, splash AoE + ignore 75% Armor xóa sổ squad địch trước khi Enemy Phase xảy ra. Trait chuẩn: Cold-Blooded + Executioner. Artifact hợp: Jade Figurine nếu có unit đeo được. Leader ví dụ: Lysander (Ch30+) hoặc bất kỳ leader LDR cao nào tạm học Shock and Awe trước đó. Sai khi nào: chưa đủ 8 Field Cannon, chưa có Shock and Awe, hoặc squad bị địch áp sát trực tiếp (cannon không phản đòn, không ambush) — bản đồ nhiều mặt trận tách lẻ cũng không hợp vì cannon cần 1 điểm tập trung. Chi phí: 8 Field Cannon + 1 leader dạy được Shock and Awe — tài nguyên cao nhất trong mọi cannon template. Số ô: Leader(1) + Field Cannon×8 = 9/9 ô.

B. Standard — 6 Field Cannon (full cannon)

MAIN CAMPAIGN LEGENDS DLC BASELINE

Front: [Leader] [Field Cannon] [Field Cannon]
Mid:   [Field Cannon] [Field Cannon] [Field Cannon]
Back:  [Field Cannon] [ ] [ ]

Vì sao: khi LDR chưa đủ hoặc chưa có Shock and Awe (chỉ nhét được 6 thay vì 8) — vẫn TOÀN cannon, 2 ô trống chờ thêm cannon, KHÔNG lấp bằng tank/healer. Bền hơn nhờ có 1 squad melee RIÊNG đứng chắn phía trước (không phải tank trong squad). Sai khi nào: khi đã đủ 8 cannon + Shock and Awe — lên thẳng Pure Nuke. Chi phí: 6 Field Cannon — thấp hơn Pure Nuke, phù hợp trước khi Lysander khả dụng toàn thời gian. Số ô: Leader + Field Cannon×6 = 7/9 ô (lấp 2 ô còn lại bằng cannon khi có).

C. Thiếu cannon — lấp bằng Firearm khác, KHÔNG bằng tank

MAIN CAMPAIGN (tạm)

Front: [Leader] [Field Cannon] [Field Cannon]
Mid:   [Field Cannon] [Gunner] [Gunner]
Back:  [Gunner] [ ] [ ]

Vì sao: khi chưa gom đủ Field Cannon, lấp bằng Gunner (Firearm khác, cũng tầm xa) làm stopgap — vẫn KHÔNG nhét Paladin/Templar/Oracle/tank vào squad (che chắn là squad melee riêng bên ngoài như mọi cannon squad). Sai khi nào: đây KHÔNG phải lựa chọn tốt nhất nếu đã có 6-8 Field Cannon — chỉ tồn tại vì thiếu tài nguyên/timing, không phải mục tiêu cuối. Đừng dùng làm build campaign mặc định. Chi phí: thấp nhất, đánh đổi bằng sát thương/consistency kém hơn (Gunner không có splash mạnh bằng Field Cannon). Số ô: Leader + Field Cannon×3 + Gunner×3 = 7/9 ô (nâng dần Gunner → Field Cannon khi tuyển được).

4. Dragon templates

A. Main Flying Dragon Squad — Sustain

MAIN CAMPAIGN LEGENDS DLC BASELINE

Front: [Dragon Rider — 2-slot] [Dragon Rider — 2-slot] [Dragon Rider — 2-slot]
Mid:   [ ] [ ] [ ]
Back:  [Abigayle] [Templar] [Oracle]

3 Dragon Rider = 6 slot (Mid trống vì bị Dragon chiếm cùng cột Front) + Abigayle/Templar/Oracle = 3 slot → 9/9, Flying: CÓ (đủ 3/3 dragon-type). Vì sao: squad bay chính của dragon-core (Abigayle/Nibbler), mobile nuke + sustain, sống nhiều turn nhờ Templar/Oracle. Sai khi nào: chưa đủ 3 Dragon Rider — đừng gọi squad 2-Dragon là bản này. Lưu ý: Beatrix KHÔNG nhồi vào đây — cô chạy squad small-nuke 4-5 unit RIÊNG (xem trang Beatrix). Chi phí: 3 Dragon (tài nguyên hiếm nhất game). Chưa có số liệu: cần unlock timing chính xác của Oracle/Dark Mage/Queen of Dragons theo chapter.

B. Main Flying Dragon Squad — Full-wipe

MAIN CAMPAIGN LEGENDS DLC BASELINE

Front: [Dragon Rider — 2-slot] [Dragon Rider — 2-slot] [Dragon Rider — 2-slot]
Mid:   [ ] [ ] [ ]
Back:  [Abigayle] [Oracle] [Dark Mage]

9/9, Flying: CÓ (đủ 3/3 dragon-type). Vì sao: đổi Templar lấy Dark Mage để tăng damage, full-wipe nhanh hơn bản Sustain. Sai khi nào: rủi ro cao hơn nếu địch sống sót hoặc gặp chain fight liên tiếp — không có Templar nghĩa là ít đệm lỗi hơn. Lưu ý: đây là squad dragon-core của Abigayle; Beatrix chạy small-nuke 4-5 unit RIÊNG, không mặc định làm leader squad bay. Chi phí: giống bản A, đổi 1 slot support lấy 1 slot damage. Chưa có số liệu: cần unlock timing chính xác của Oracle/Dark Mage/Queen of Dragons theo chapter — build này có thể khả dụng ngay trong campaign chính chứ không chỉ postgame nếu Dark Mage mở khóa đủ sớm.

C. Dragon-growth / Abigayle core

MAIN CAMPAIGN

Giai đoạn sớm (2/3 dragon-type — chưa bay):

Front: [Nibbler — 2-slot] [Dragon — 2-slot] [Abigayle]
Mid:   [ ] [ ] [Oracle]
Back:  [Templar] [Flex] [Flex]

2+2+1+1+1+1+1 = 9/9, Flying: KHÔNG (mới 2/3 dragon-type: Nibbler + 1 Dragon).

Giai đoạn đủ dragon (3/3 dragon-type — bay được):

Front: [Nibbler — 2-slot] [Dragon — 2-slot] [Dragon — 2-slot]
Mid:   [ ] [ ] [ ]
Back:  [Abigayle] [Oracle] [Templar]

6+3 = 9/9, Flying: CÓ (đủ 3/3 dragon-type: Nibbler + 2 Dragon).

Vì sao: Abigayle/Queen of Dragons thắng bằng dragon economy — squad này vừa nuôi dragon vừa chiến đấu được ngay từ sớm. Nibbler luôn đi cùng Abigayle (chi phí LDR rẻ hơn hẳn khi đứng riêng). Sai khi nào: đừng gọi bản 2 dragon-type là Flying — đây là lỗi hay gặp nhất. Chi phí: thấp hơn Main Flying Dragon vì tận dụng LDR ưu đãi của Nibbler, nhưng chậm hơn cho tới khi đủ dragon thứ 2.

D. Luxury Dragon bruiser

LUXURY IF OVER-RESOURCE

Front: [Diana] [Zelos/Jaromir] [Dragon — 2-slot]
Mid:   [Paladin] [Templar] [ ]
Back:  [Flex] [Flex] [Oracle]

Diana(1) + Zelos/Jaromir(1) + Dragon(2) + Paladin(1) + Templar(1) + Flex(1) + Flex(1) + Oracle(1) = 9/9 ô, Flying: KHÔNG (chỉ 1/3 dragon-type — squad này không nhắm Flying, dragon chỉ đóng vai trò bruiser phụ). Ô trống ở Mid nằm đúng cột với Dragon 2-slot (dragon chiếm Front+Mid cùng cột). Vì sao: tận dụng dragon dư sau khi đã hoàn thành squad bay chính (mục A/B/C ở trên). Sai khi nào: KHÔNG phải build campaign mặc định — chỉ dựng khi dư dragon thật sự, không đánh đổi tốc độ hoàn thiện squad bay chính. Chi phí: chỉ nên chi khi đã dư tài nguyên, không ưu tiên trước Main Flying Dragon. Đây là LUXURY IF OVER-RESOURCE, chỉ làm sau khi main 3-Dragon flying squad đã hoàn thiện.

5. Bait / frontline templates

A. Diana Bait #1

MAIN CAMPAIGN

Front: [Sentinel] [Diana] [Paladin]
Mid:   [Champion/Zweihander] [Templar] [Oracle]
Back:  [Flex] [Flex] [Flex]

7/9-9/9 tùy Flex lấp — đếm slot thật khi build. Vì sao: Diana không cần dragon mặc định (dragon dồn cho squad bay chuyên biệt) — vai trò của cô là hút áp lực, giữ lane, che chắn squad cannon phía sau. Sai khi nào: đừng nhét Diana vào squad định hướng bay 3-Dragon — phá công thức 6+3. Chi phí: thấp, không cạnh tranh tài nguyên hiếm với Dragon/Cannon.

B. MC Command Wall

MAIN CAMPAIGN — bắt buộc

Front: [Sentinel] [MC] [Paladin]
Mid:   [Oracle] [Champion] [Templar]
Back:  [Mage/Flex] [Healer/Flex] [Flex]

Vì sao: Hero of Legend (MC) chết = thua game — build an toàn luôn quan trọng hơn damage. Oracle/Templar đôi bọc đảm bảo MC không rơi vào tình huống bị dồn. Sai khi nào: đừng gắn trait/đội hình glass-cannon cho MC — squad đã đủ damage từ Cannon/Beatrix/Dragon ở nơi khác. Chi phí: ổn định, ưu tiên tuyệt đối vì squad này luôn phải deploy.

C. Sybil Sustain

MAIN CAMPAIGN

Front: [Sentinel] [Sybil] [Paladin]
Mid:   [Templar] [Oracle] [Hospitaller/Flex]
Back:  [Flex] [Flex] [Flex]

Vì sao: Sybil mạnh hơn hẳn sau khi transform Paladin — squad sustain/bait #2 ổn định cho tuyến giữa. Sai khi nào: đừng đề cao Sybil giai đoạn sớm khi còn class cơ bản; cũng đừng nhồi quá nhiều healer vào 1 squad — 2 support (Templar+Oracle) là đủ, dư slot healer thứ 3 thường overkill so với thêm 1 damage dealer. Chi phí: thấp, chủ yếu chờ timing transform class.

6. Archer / Arbalest template

Jules Archer/Arbalest

MAIN CAMPAIGN

Front: [Samurai/Paladin] [Samurai] [Paladin/Flex]
Mid:   [Warbow/Arbalest] [Jules] [Warbow/Arbalest]
Back:  [Warbow/Arbalest] [Warbow/Arbalest] [Warbow/Arbalest]

Vì sao: Jules là archer superunit, Warbow bắn xa an toàn hơn, Arbalest đổi tầm lấy sát thương/tốc bắn cao hơn — chọn theo nhu cầu trận. Sai khi nào: squad này khá mỏng giáp, dễ vỡ trước assassin pressure (Stealth Attack, Guile xuyên formation) nếu thiếu Samurai/Paladin che chắn đủ dày. Fang of Duros là artifact chính chủ — đừng chia cho squad khác nếu Jules đang cần. Đừng ép Jules vào squad Cannon hoặc Dragon — vai trò archer độc lập. Chi phí: vừa phải, cần đủ Warbow/Arbalest cho 6 slot bắn xa.

7. Cavalry template

Barnabas Cavalry / Mentor

MAIN CAMPAIGN

Front: [Barnabas] [Knight/Hussar] [Cavalier/Flex]
Mid:   [Dragoon/Valkyrie] [Raider/Flex] [Flex]
Back:  [Templar/Oracle] [Flex] [Flex]

Vì sao: tốc độ cơ động cao giúp squad này chiếm điểm/dập lửa nhanh hơn bộ binh; Barnabas còn có giá trị Mentor huấn luyện LDR cho unit khác. Sai khi nào: KHÔNG đặt Barnabas vào squad định hướng bay 3-Dragon — phá công thức 6+3. Dragoon/Gunner hybrid chỉ hợp lý khi không cạnh tranh trực tiếp với squad Field Cannon chuyên biệt. Chi phí: trung bình, chủ yếu là class point cho Knight/Hussar/Dragoon/Valkyrie/Raider tier cao.

8. Cleanup / assassin template

A. Lightweight 7/9 farm-cleanup

MAIN CAMPAIGN

Front: [Stefan] [Narima] [Raskuja]
Mid:   [Kuroda] [Flex] [Flex]
Back:  [ ] [ ] [Flex]

7/9 — 2 slot bỏ trống có chủ đích, không cần full quân số cho farm nhẹ. Vì sao: Stefan (Stealth Attack + Thievery farm vàng), Narima (Guile + Retainer xuyên formation đánh backline), Raskuja (Disarm/Ambush) đều dựa SKL/evasion/crit thay vì giáp dày. Sai khi nào: gặp squad địch giáp nặng, AoE burst, hoặc firearm/magic burst diện rộng — squad này không phải tuyến tank chính. Chi phí: thấp, không cạnh tranh tài nguyên với Cannon/Dragon.

B. Full 9/9 combat cleanup

POSTGAME / ARENA

Front: [Stefan] [Narima] [Raskuja]
Mid:   [Kuroda] [Flex] [Flex]
Back:  [Flex] [Flex] [Flex]

9/9 đầy đủ. Vì sao: thêm Kuroda (Shadowchaser bỏ ZoC) làm melee-killer mở đường, phù hợp combat chính diện thay vì chỉ farm. Sai khi nào: vẫn né squad giáp nặng/AoE diện rộng như bản Lightweight. Chi phí: cao hơn bản A vì cần Kuroda (Legends Ch1A/1B) khả dụng.

8b. Power-gaming — khung quân 12/15 (Field Cannon meta)

Khác với mục 9: đây là khung power-gaming (tối đa sức mạnh), cannon-heavy — 4 squad Field Cannon làm lõi damage. Mục 9-10 phía dưới là khung cân bằng/chơi thường (ít cannon hơn, dễ ráp sớm). Chọn 1 trong 2 theo lối chơi, không trộn.

12-core (power-gaming):

#SquadVai tròTemplate / trang
1Lysander Field CannonCannon nuke chính (leader #1 từ Ch30+)mục 3A · Lysander
2Calden Blackwell Field CannonCannon nuke #2 (leader LDR cao khác) chưa có số liệu: cần xác minh stat/timing Caldenmục 3A
3Generic Field CannonCannon nuke #3 (leader LDR cao + Shock and Awe)mục 3A/3B
4Generic Field CannonCannon nuke #4mục 3A/3B
5Abigayle Red Dragon3-Dragon flying core (dragon-growth)mục 4C · Abigayle
6Beatrix Small NukeAoE nuke squad nhỏ 4-5 unitBeatrix
7Diana JuggernautBait #1 / frontline anchor che cannonmục 5A · Diana
8Sybil Support TankBait #2 / tuyến giữamục 5C · Sybil
9MC Command / FarmCommand Wall giữ Iblis, capture; bản farm khi cầnmục 5B · MC
10Healer CoreOracle/Templar/Priestess sustain toàn quânmục 5
11Stefan Assassin / LootBackline killer + gold/loot farmmục 8A · Stefan
12Narima Melee KillerDọn dẹp sau cannon volleymục 8 · Narima

15-core thêm:

#SquadVai trò
13Field Cannon #5Nhân bản cannon nuke khi đã dư Field Cannon
14Azuros / Cloudrender Silver DragonSquad bay thứ 2 (dragon dư) — Azuros
15Healer / Oracle Core #2Chia tải heal khi số squad chiến đấu tăng

Luật cannon-meta: 4 squad cannon (1-4) đều TOÀN Field Cannon (leader + cannon), che chắn bằng squad melee riêng (7 Diana / 8 Sybil / 9 MC / terrain body-block). Cannon damage theo Weapon/class/số lượng — KHÔNG bơm STR/MAG; leader cần LDR; cannon dùng Executioner + Cold-Blooded + đủ SKL/hit. Stable/Hybrid (mục 3B/3C) chỉ dùng khi CHƯA gom đủ cannon, không phải mục tiêu cuối.

9. Kế hoạch quân 12 squad — bản cân bằng (chơi thường, ít cannon)

Thứ tự ưu tiên xây dựng, thực tế và bám timing (không phải thứ tự deploy trận đấu):

#SquadTemplate
1Cannon Nukemục 3A/3B
2Main Flying Dragonmục 4A/4B
3Diana Baitmục 5A
4MC Command Wallmục 5B
5Abigayle/Nibbler Dragon-growthmục 4C
6Beatrix/Dark Mage Nuke (nếu tách riêng khỏi squad Dragon chính)mục 4B biến thể
7Jules Archer/Arbalestmục 6
8Barnabas Cavalrymục 7
9Stefan/Narima Cleanupmục 8A
10Sybil Sustainmục 5C
11Flex Cannon/Dragon/Healerlấp chỗ trống theo nhu cầu trận
12Map-specific flexđiều chỉnh theo địa hình/mục tiêu bản đồ

10. Mở rộng lên 15 squad

Khi 12 squad gốc đã ổn định và còn dư tài nguyên (Ch25+ trở đi), chọn thêm tối đa 3 trong 6 mục dưới theo mức độ cần thiết của map/roster hiện tại — không bắt buộc làm hết cùng lúc:

Bổ sungDùng khi nào
Field Cannon #2/#3Nhân bản mục 3A/3B khi đã đủ Field Cannon dư
Dragon #2Chỉ khi đã dư dragon sau khi Main Flying Dragon + Dragon-growth hoàn chỉnh
Healer/Oracle coreSố squad chiến đấu tăng, tránh 1 healer gánh nhiều squad
Cavalry hammer #2Nhân bản mục 7 với leader cavalry thứ 2 (VD Jaromir)
Cleanup/flankĐổi bản 8B (9/9) thay cho 8A khi cần combat chính diện
Map-specific capture/economy squadChuyên chiếm điểm/farm surrender kinh tế gold-CP-tech

11. Lỗi thường gặp

  • Xếp 8 Field Cannon nhưng không có squad melee-killer che chắn phía trước — cannon bị áp sát là tự sát.
  • Gọi squad 2-Dragon là Flying — chỉ đủ 3 dragon-type mới bay.
  • Cho Diana ăn dragon trước khi squad bay 3-Dragon chính đã hoàn thành.
  • Gọi Beatrix là leader dù LDR chưa đủ để gánh squad.
  • Nhét Barnabas vào squad định hướng bay 3-Dragon — phá công thức 6+3.
  • Squad Archer (Jules) đứng lộ, không được Samurai/Paladin che, dễ vỡ trước assassin pressure.
  • Ghi số slot đội hình mơ hồ — luôn đếm và ghi rõ X/9.
  • Trình bày squad luxury (mục 4D) như build campaign mặc định thay vì chỉ dùng khi dư tài nguyên.