Symphony of War

Economy & Surrender

Economy & Surrender — quản lý tài nguyên và đầu hàng địch

Economy là quá trình đổi tài nguyên giới hạn (gold, CP, LDR/Capacity, artifact hiếm) thành tempo, sức chứa squad, quyền truy cập class, và win condition ổn định. Trang này KHÔNG phải walkthrough, KHÔNG lặp lại bảng priority artifact đầy đủ, KHÔNG phải trang build nhân vật — chỉ nêu logic thực dụng để ra quyết định economy/surrender trong lúc chơi.

1. Ưu tiên Economy theo giai đoạn

Giai đoạnƯu tiên economyVì sao
MAIN CAMPAIGNDồn gold/CP/artifact cho squad core: Cannon Nuke hạ tầng (Shock and Awe sớm), Dragon-growth (Abigayle/Nibbler)Bottleneck sớm quyết định tốc độ toàn game — dàn trải lúc này làm chậm mọi squad core
LEGENDS DLC BASELINEChuẩn bị artifact/CP cho class Legends (Oracle, Dark Mage, Queen of Dragons…) ngay khi unlock, không chờ postgameBaseline nghĩa là class này coi như có sẵn trong kế hoạch — trễ nhận là trễ cả squad phụ thuộc nó
POSTGAME / ARENAReassign artifact khỏi holder gốc, farm surrender/loot tự do hơn (Landis’s Fixed Dice, Skull of Rowdain)Áp lực permadeath dài hạn không còn — economy chuyển sang tối ưu farm/Arena
LUXURY IF OVER-RESOURCERải dragon dư sang squad bruiser phụ (Diana/Zelos/Jaromir), build glass-cannon Stefan/BeatrixChỉ hợp lý SAU khi squad core (Cannon + 3-Dragon flying) đã hoàn chỉnh

Chi tiết luật nền economy/surrender gốc: mechanics.html §10.

2. Surrender: Khi nào quan trọng

Surrender (địch đầu hàng thay vì chết) ảnh hưởng trực tiếp tốc độ economy gold/CP/LDR khi dọn map, không phải cơ chế phụ. Không phải mọi enemy type đều đầu hàng được — boss và một số loại miễn nhiễm vẫn chết bình thường.

  • Benevolent (trait leader, Epic, Skill Tome 1100G): +50% LDR growth từ Surrender — gắn cho leader đang chạy squad cleanup/farm (Stefan-style), KHÔNG gắn Zelos vì Hand of Zanatus chặn đầu hàng.
  • Skull of Rowdain: cho phép địch bại trận đầu hàng thay vì chết (không phải mọi enemy type nhận được hiệu ứng này). Gán cho squad surrender/farm tốt nhất — trong cannon-meta thường là 1 squad Field Cannon one-shot dọn sạch 1 lượt, KHÔNG mặc định Stefan/MC; Stefan/MC chỉ giữ Skull nếu squad họ thực sự giết/bắt sống ổn định. chưa có số liệu: chênh lệch gold/CP chính xác giữa giết vs bắt sống chưa có nguồn xác nhận — không dùng số liệu này để tính ROI tuyệt đối.

Lưu ý: surrender là công cụ tăng tốc economy khi dọn map (đặc biệt squad cleanup/farm), không phải điều kiện thắng bắt buộc — đừng đánh đổi an toàn squad core chỉ để ép surrender một enemy miễn nhiễm.

3. Gold, CP, Squad Capacity, và Áp lực Artifact

Bốn loại tài nguyên economy chính, đều là bottleneck cần phân bổ có chủ đích thay vì dàn trải:

  • Gold — mua trait/skill tome (VD Shock and Awe, Benevolent), trang bị, đôi khi đổi từ surrender/loot farm.
  • CP (class point) — quyết định tốc độ transform/tier-up class; Donar’s Treatise of War (x2 XP/CP) là công cụ rush CP chính, không phải nguồn CP duy nhất.
  • Squad Capacity (LDR) — LDR của Leader = trần Capacity toàn squad; leader LDR thấp giới hạn số unit/loại unit nhét được. Đây là lý do Beatrix cần giải quyết LDR (artifact, không phải trait) trước khi lead squad lớn.
  • Artifact pressure — artifact unique chỉ có 1 bản, nhiều nhân vật cùng “muốn” cùng lúc. Trang này không lặp priority đầy đủ — xem artifact-table.html làm source of truth duy nhất cho priority holder/secondary/budget.

4. Dragon Economy

Core: Abigayle/Nibbler — Nibbler luôn đi cùng Abigayle vì chi phí LDR rẻ hơn hẳn khi đứng riêng. Đây là engine dragon-growth chính của toàn guide.

Công thức chuẩn: Dragon chiếm 2 ô (Colossal) → 3 Dragon (6 ô) + 3 unit thường (3 ô) = 9 ô. Chỉ khi đủ 3 Dragon-type squad mới đạt Flying. Squad 2 Dragon (4/9 ô) KHÔNG được gọi là Flying — lỗi phổ biến nhất khi ráp đội hình.

Thứ tự bắt buộc: luôn hoàn thành 1 squad bay 3-Dragon chính (Beatrix hoặc Abigayle/Queen of Dragons) TRƯỚC khi rải dragon sang squad luxury khác (Diana+2 Dragon, Azuros…). Đây là LUXURY IF OVER-RESOURCE, không phải build campaign mặc định.

Artifact hỗ trợ: Donar’s Treatise of War (x2 XP/CP) có thể mô tả như artifact hỗ trợ dragon-economy khi đang rush tốc độ lớn của dragon/Abigayle — priority holder, secondary, và điều kiện đổi chủ đầy đủ nằm ở artifact-table.html, không lặp lại ở đây.

5. Field Cannon Economy

Field Cannon là bottleneck economy riêng — số lượng cannon gom được quyết định mode nào khả dụng:

Chế độĐội hìnhKhi dùng
Pure NukeLeader + 8 Field CannonĐã đủ cannon + Shock and Awe — alpha-strike tối đa
StableLeader + 6 Field Cannon + protection/sustainChưa đủ cannon hoặc Enemy Phase còn áp lực cao
Hybrid2–4 Field Cannon + filler unit khácCHỈ khi thiếu Field Cannon — không phải lựa chọn mặc định

Hạ tầng sớm: dạy Shock and Awe (-2 CAP/unit Firearm) cho bất kỳ leader LDR cao đang active để bắt đầu gom cannon sớm hơn — đừng đợi đúng Lysander mới xây hạ tầng.

Artifact: Jade Figurine là item squad-role cho Field Cannon (không chia đôi người) — priority đầy đủ xem artifact-table.html, trang này không lặp lại logic gán.

6. Không nên đầu tư quá đà vào đâu

  • Đừng cho Diana ăn dragon trước khi squad bay 3-Dragon chính đã hoàn thành — dragon là tài nguyên hiếm nhất game.
  • Đừng gọi Beatrix là leader mặc định — cô là nuke slot, LDR phải giải quyết qua artifact (Medal of Valor/Leaves of Magic) trước khi carry squad lớn.
  • Đừng build MC theo hướng glass-cannon rủi ro — MC là Command Wall an toàn, chết = thua game ngay lập tức, an toàn luôn quan trọng hơn damage.
  • Đừng ép Hybrid Cannon khi đã đủ Field Cannon để chạy Pure Nuke — Hybrid chỉ tồn tại vì thiếu tài nguyên/timing.
  • Đừng dồn economy farm (Thievery, Landis’s Fixed Dice) sớm hơn squad core combat — economy trait chỉ đáng đánh đổi khi Cannon/Dragon/Beatrix đã ổn định.
  • Đừng gọi squad 2-Dragon là Flying — chỉ đủ 3 dragon-type mới bay.

7. Chưa có số liệu / Chưa xác nhận

Chưa có số liệu:

  • Hiệu ứng surrender/economy chính xác của Skull of Rowdain (chênh lệch gold/CP giữa giết vs bắt sống).
  • Effect chính xác của Silver Tongue / Treasure Hunter.
  • Công thức surrender chính xác (nếu có) — chưa có nguồn trong các file guide hiện tại.
  • Timing unlock class chính xác: Oracle, Dark Mage, Arbalest.
  • Timing economy chính xác của War Cat / Behemoth / Necromancer / Risen.