Nhân vật
Narima
ADu kích xuyên block
Xuất hiện trong chương
Hướng dẫn build
Verdict: Guile bỏ qua toàn bộ formation chắn địch. LDR yếu — đừng ép làm leader riêng trừ khi cần chiến thuật Guile.
Final Build Card
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Class cuối | Swordmaster (từ Blademaster unique, promote ASAP) |
| Primary 2 trait | Bloodlust + Precision (swap: Cold-Blooded hoặc Disarm) |
| Bộ artifact tốt nhất | Balmung hoặc Fang of Duros + Gilded Clover + Shinobi Gi/Aetherium Gemstone |
| Vai trò 1 dòng | Squad #12 — Melee Killer, cleanup sau cannon volley |
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Build now? | Yes (Ch7) |
| Main use | Guile: đánh thẳng hàng sau đội hình địch, bỏ qua toàn bộ unit chắn phía trước |
| Best DLC use | Không có nội dung Legends riêng — vẫn dùng combo Retainer+Jules như base game |
| Minimum viable | Narima + Swordswoman |
| Best campaign | Narima+3 Swordswoman (Front) + 3 Ranger (Mid) + Jules+Medic (Back) |
| Best Legends build | Giống campaign — cặp Retainer+Jules không có bản nâng cấp DLC riêng |
| Luxury/postgame | Dodge-tank build: Shadowchaser Boots+item né, target Skill 100+ |
| When to skip | Đừng để Narima lead squad lớn không có Jules — mất giá trị Retainer -50% dmg, chỉ còn Guile |
| When this build is wrong | Nếu đối thủ dùng nhiều Firearm/AoE phép diện rộng — Guile chỉ né được formation chắn, không né được splash damage; cần squad đủ evasion support hoặc rút Narima khỏi tuyến đầu |
| Biggest resource conflict | Không tranh chấp lớn — Shadowchaser Boots hợp riêng Narima cho dodge-build, không nhân vật khác cần bằng cô |
Vai trò trong quân 12/15
Narima giữ slot squad #12 trong đội hình 12-15 squad, đóng vai Melee Killer chuyên dọn dẹp sau khi squad cannon đã volley — Guile cho phép cô xuyên thẳng formation chắn để tiêu diệt các unit máu thấp còn sót lại mà không cần chờ phá vỡ đội hình địch trước.
Tóm tắt
Class: Blademaster(unique, LI) → Swordmaster(Gold, promote ASAP). Trait: Guile (bỏ qua formation chắn địch, đánh thẳng hàng sau) + Retainer (giảm 50% dmg cho Jules nếu chung squad). Yếu: LDR thấp — không hợp làm leader chiến lược dài hạn.
Build theo giai đoạn
Sớm (Ch7-12)
Class Blademaster(unique)→Swordmaster — promote nhanh vì Swordmaster là class cuối phát huy hết Guile, giữ tier thấp lâu chỉ lãng phí tiềm năng. Đội hình: Swordswoman+Ranger — Guile cho phép Narima một mình giữ vai chắn thay vì cần nhiều unit tank.
Giữa (Ch19-28, sau khi trở lại)
Đội hình: ghép Jules (hưởng Retainer -50% dmg) hoặc Stefan. Ưu tiên Jules vì Retainer chỉ có tác dụng với Jules cụ thể — không hưởng nếu ghép nhân vật khác, nên đây là cặp bắt buộc để tối ưu trait. Tránh: đừng ghép Stefan làm mặc định — Retainer không phát huy trên anh.
Endgame (Ch30+/Gaiden)
Đội hình hoàn chỉnh: Narima+3 Swordswoman (Front), 3 Ranger (Mid), Jules+Medic (Back). Artifact: Shadowchaser Boots+item né, target Skill 100+ cho dodge-tank build. Tránh: đừng bỏ Jules ra khỏi squad ở giai đoạn này — mất hẳn lý do Retainer tồn tại.
Đội hình
Minimum viable [MAIN CAMPAIGN]
- Front: Narima, Swordswoman, —
- Mid: —, —, —
- Back: —, —, —
2/9 ô · Flying: KHÔNG.
Best campaign / Legends (giống nhau) [MAIN CAMPAIGN]
- Front: Narima, Swordswoman, Swordswoman
- Mid: Swordswoman, Ranger, Ranger
- Back: Ranger, Jules, Medic
9/9 ô · Flying: KHÔNG. Không có Dragon — squad du kích mặt đất xuyên hàng địch. Áp dụng luôn cho Legends (không có bản nâng cấp DLC riêng).
Trait ưu tiên
Innate / locked (KHÔNG tính 2 slot): Guile (bỏ qua formation chắn địch, đánh thẳng hàng sau) + Retainer (giảm 50% dmg cho Jules nếu chung squad) — cả 2 gắn cố định theo class, không chiếm slot trait cấu hình.
Narima gắn được 2 trait cấu hình tự do. Primary 2: Bloodlust + Precision — tối đa sát thương/độ chính xác khi cleanup sau cannon.
Alternatives (chọn MỘT, thay 1 trait — KHÔNG cộng thêm): Cold-Blooded thay Precision nếu đã đủ trúng nhưng cần giảm rủi ro bị phản đòn/status; Disarm thay Bloodlust nếu cần ngăn phản công hơn là thêm sát thương/hồi máu. Tránh: trait tăng LDR đơn thuần — không bù được nhược điểm cấu trúc, phí slot; gắn đồng thời Bloodlust+Precision+Disarm — chỉ có 2 slot.
Artifact ưu tiên
Tốt nhất: Balmung hoặc Fang of Duros (vũ khí chính, chọn 1) + Gilded Clover + Shinobi Gi/Aetherium Gemstone — tối đa sát thương/tốc độ cleanup sau cannon. Luxury/postgame: đổi hướng dodge-tank bằng Shadowchaser Boots (bỏ qua Zone of Control địch, +10% né) + item né, target Skill 100+ — đánh đổi damage lấy độ bền, chỉ nên chơi khi dư tài nguyên. Không xung đột lớn với nhân vật khác — cả 2 hướng đều là lựa chọn riêng của Narima.
Chi phí tài nguyên
Không cần Proof of Merit đặc biệt (Blademaster→Swordmaster là đường chuẩn). Cần Balmung/Fang of Duros cho bộ damage chính; Shadowchaser Boots (Legendary) chỉ cần nếu chơi hướng dodge-tank luxury — không bắt buộc sớm.
Stat & Affinity priority
Stat: ưu tiên SKL/STR — Bloodlust+Precision cần cả độ chính xác lẫn sát thương để cleanup nhanh sau volley. Affinity: chưa có số liệu.
Resource ROI
Tốn: Balmung/Fang of Duros + Gilded Clover + Shinobi Gi/Aetherium Gemstone. Đổi lại: xuyên formation, xóa sạch unit máu thấp còn sót ngay sau khi cannon volley, không tốn thêm lượt dọn dẹp. Đáng đầu tư khi: squad cannon/mixed volley đã đủ mạnh và cần 1 unit dọn nốt phần còn lại.
Substitution ladder
Thiếu Balmung → thay Fang of Duros (best → budget).
Battle playbook
Mở màn: giữ Narima phía sau, chưa vào trận khi squad cannon chưa bắn. Player phase: vào SAU khi cannon đã volley, dùng Guile xuyên formation đánh thẳng backline, dọn địch máu thấp. Enemy phase: nếu đi dodge-tank luxury (Shadowchaser Boots, target Skill 100+) thì né phần lớn đòn phản công; nếu không, tránh để Narima solo chịu enemy phase khi thiếu Jules bên cạnh (mất Retainer -50% dmg). Khi nào rút/không: rút nếu đối thủ dùng nhiều Firearm/AoE diện rộng — Guile né được formation chắn nhưng không né được splash damage.
Kết luận
Build. Squad tốt nhất: Narima+3 Swordswoman+3 Ranger+Jules+Medic. Artifact: Balmung/Fang of Duros+Gilded Clover (dodge-tank luxury: Shadowchaser Boots). Lý do: Guile xuyên formation địch không nhân vật nào khác làm được, ghép Jules tối ưu hóa Retainer thành combo phòng thủ miễn phí.