Nhân vật
Stefan
AAssassin / Gold farm
Xuất hiện trong chương
Trait liên quan
Hướng dẫn build
Verdict: “Best stealth attacker in game” đặc biệt sau Mirage (Ch25). Giáp mỏng — đứng sai chỗ là chết.
Final Build Card
| Class cuối | Mirage (Ch25+, không lên Gold) |
| Primary 2 trait | Assassin’s Reaper + Precision (swap: Cold-Blooded) |
| Bộ artifact tốt nhất | Shadowchaser Boots + Landis’s Fixed Dice + Gilded Clover (hoặc Shinobi Gi) |
| Vai trò 1 dòng | Squad #11 — Assassin/Loot, du kích rải map, không đứng chung tuyến bait |
| Build now? | Yes |
| Main use | Farm vàng đầu game, sát thủ backline cuối game |
| Best DLC use | Vẫn cleanup, có thể thêm Arbalest/Assassin khác từ roster rộng hơn |
| Minimum viable | Stefan + 3 Rogue cùng hệ Lightning |
| Best campaign | Stefan(Mirage)+2 Assassin+2 Cleric+Fire Mage+Ice Mage |
| Best Legends build | Giống campaign — có thể thay 1 Cleric bằng Oracle (shield tốt hơn cho glass-cannon) |
| Luxury/postgame | Không có bản luxury riêng — squad đã tối ưu ở bản campaign |
| When to skip | Đừng dùng làm leader squad chính LDR cao — chỉ hợp squad du kích riêng, LDR của chính Stefan đủ gánh squad nhỏ 6-7 unit này |
| When this build is wrong | Nếu để Stefan/squad đối đầu heavy armor (Stealth Attack vẫn ăn giáp giảm) hoặc AoE diện rộng (giáp mỏng chết nhanh) hoặc bị lộ ra tuyến đầu |
| Biggest resource conflict | Không lớn — Shadowchaser Boots/Landis’s Fixed Dice/Gilded Clover khá riêng biệt cho lối loot/backline-kill; Soha’s Blood Shard (nếu muốn dùng thêm) nhường ưu tiên cho squad Dragon (Abigayle)/Diana |
Vai trò trong quân 12/15
Stefan giữ slot squad #11 trong đội hình 12-15 squad, đóng vai Assassin/Loot — một squad du kích tách riêng khỏi tuyến bait chính, rải map để farm vàng đầu game và cleanup backline cuối game. Vì không đứng chung tuyến với các squad tank, Stefan không cạnh tranh vị trí Front/Mid với nhân vật khác.
Tóm tắt
Class: Rogue(T2) → Mirage(Ch25+, không lên Gold). Mạnh: Stealth Attack (đánh hàng sau đội hình địch), Thievery (đánh trúng = thêm vàng theo SKL), Mirage cho 3 stealth attack/trận ở endgame. Yếu: giáp cực mỏng, dễ chết nếu lộ ra tuyến đầu.
Build theo giai đoạn
Sớm (Ch4-8)
Class Rogue. Đội hình: 4 Rogue hệ Lightning (farm 500-800 vàng/lượt). Artifact: Trueshot Bow, Shinobi Gi, Landis’s Fixed Dice. Tránh: đừng cho Stefan đứng tuyến đầu dù squad toàn Rogue.
Giữa (Ch9-24)
Class: Rogue→Assassin/Ranger (~Ch11, ưu tiên Assassin để giữ đà Stealth Attack). Giữ Shinobi Gi+Landis’s Fixed Dice.
Cuối/Endgame (Ch25-30)
Class: Mirage — 3 stealth attack/trận. Đội hình glass-cannon: 2 Assassin+2 Cleric+Fire Mage+Ice Mage. Artifact: Shadowchaser Boots+Landis’s Fixed Dice+Gilded Clover/Shinobi Gi. Tránh: đừng bỏ Cleric — squad này chết rất nhanh nếu thiếu heal.
Đội hình
Minimum viable — MAIN CAMPAIGN
- Front: Stefan, Rogue, Rogue
- Mid: (trống)
- Back: (trống)
3/9 ô · Flying: KHÔNG. Farm vàng đầu game, chưa cần full đội hình.
Best campaign / Legends (giống nhau) — MAIN CAMPAIGN
- Front: Stefan (Mirage), Assassin, Assassin
- Mid: Fire Mage, Ice Mage, (trống)
- Back: Cleric, Cleric, (trống)
7/9 ô · Flying: KHÔNG. 2 ô trống có thể thêm Ranger/Swordmaster (hoặc War Cat nếu muốn phong cách khác) nếu muốn full combat. Không có Dragon — squad du kích mặt đất, giữ nhẹ để farm/cleanup.
Trait ưu tiên
Innate / locked (KHÔNG tính 2 slot): Stealth Attack — đánh thẳng vào hàng sau đội hình địch, gắn cố định theo dòng class Rogue/Assassin/Mirage của Stefan.
Stefan gắn được 2 trait cấu hình tự do. Chọn theo giai đoạn:
- Primary 2 — farm sớm (Ch4-8, loot-focused): Scavenger/Thievery + Precision — tối đa vàng nhặt mỗi trận farm.
- Primary 2 — combat cuối game (Mirage Ch25+, combat-focused): Assassin’s Reaper + Precision — tối đa sát thương/crit khi cleanup backline.
Alternatives (chọn MỘT, thay 1 trait — KHÔNG cộng thêm): Cold-Blooded thay Precision nếu cần giảm rủi ro bị phản đòn/status hơn là thêm chính xác. Tránh: trait tăng giáp (không đủ bù độ mỏng vốn có, phí slot); gắn đồng thời cả 3 trait cấu hình (Scavenger/Thievery + Assassin’s Reaper + Precision) — chỉ có 2 slot.
Artifact ưu tiên
Tốt nhất: Shadowchaser Boots + Landis’s Fixed Dice + Gilded Clover (hoặc Shinobi Gi nếu ưu tiên né/tốc độ hơn tích vàng). Rẻ: Shinobi Gi + Trueshot Bow (đầu game). Ghi chú: Soha’s Blood Shard vẫn dùng được nếu dư nhưng ưu tiên chính thuộc về squad Dragon (Abigayle)/Diana (xem trang Abigayle) — bộ Shadowchaser Boots khớp đúng lối loot/backline-kill của Stefan hơn và ít xung đột hơn.
Chi phí tài nguyên
Không cần Proof of Merit đặc biệt (Mirage tự động Ch25). Cần Shadowchaser Boots (Legendary). Không cần Dragon/Field Cannon.
Stat & Affinity priority
Stat: ưu tiên SKL/evasion — giáp mỏng nên Survivability thấp, phải né thay vì chịu đòn. Affinity: Lightning (đội hình 4 Rogue hệ Lightning ở giai đoạn farm sớm).
Resource ROI
Tốn: Shadowchaser Boots + Landis’s Fixed Dice + Gilded Clover/Shinobi Gi. Đổi lại: farm vàng đầu game và xóa sổ backline địch cuối game. Đáng đầu tư khi: cần nguồn vàng sớm hoặc cần 1 unit xuyên thẳng hàng sau đội hình địch ở endgame.
Substitution ladder
Thiếu Shadowchaser Boots → thay Shinobi Gi, mất khả năng bỏ qua Zone of Control địch (best → budget).
Battle playbook
Mở màn: KHÔNG xếp Stefan vào tuyến đầu, giữ tách biệt khỏi squad bait chính. · Player phase: Stealth Attack đánh thẳng vào hàng sau đội hình địch, bỏ qua toàn bộ unit chắn. · Enemy phase: Mirage (Ch25+) cho 3 lượt stealth attack/trận, tối đa hóa số lần cleanup backline mỗi lượt. · Khi nào rút/không: rút ngay nếu Stefan bị lộ ra tuyến đầu — giáp mỏng khiến squad chết nhanh trước AoE/heavy armor.
Kết luận
Build. Squad tốt nhất: Stefan(Mirage)+2 Assassin+2 Cleric+Fire Mage+Ice Mage. Artifact: Shadowchaser Boots+Landis’s Fixed Dice+Gilded Clover/Shinobi Gi. Lý do: farm vàng đầu game, sát thủ backline không ai thay được ở cuối game.