Chapter 8
Marooned
MAIN CAMPAIGNSau khi xử lý xong Tidereaver, hạm đội quân Donari Temple bị bão đánh dạt hướng đi. Họ mắc cạn ở Greyden Marsh, buộc phải hành quân về phía Nam để tới Lemelin Monastery.
- Map
- Greyden Marsh
- Thắng
- Hero of Legend reaches Lemelin Monastery
- Thua
- Hero of Legend is defeated in battle
- Slot triển khai
- 10
- Giới hạn turn
- 13
Đội hình khởi đầu
Mục tiêu chiếm
| Điểm | Toạ độ | Thưởng |
|---|---|---|
| Greyden Slave Complex | 9,12 | 2770 Gold + 100 Faction XP |
| Donari Temple | 24,11 | 20 Faction XP |
| Moorsen | 28,16 | 96 Gold + 3 Faction XP |
| Gold Mine | 17,2 | 3270 Gold |
| Pyrocite Mine | 12,6 | - |
| Gem Mine | 20,11 | - |
| Obsidian Mine | 35,13 | - |
| Stables | 35,19 | - |
| Iron Mine | 28,22 | - |
Rương / báu vật
Thử thách
- Seize Greyden Slave Complex 30 Faction XP
Hạm đội Donari Temple bị bão thổi dạt hướng, mắc cạn tại Greyden Marsh. Mục tiêu duy nhất là đưa Hero of Legend hành quân về phía Nam tới Lemelin Monastery, giữa một map có rất nhiều điểm chiếm (mine, stables, thị trấn) rải rác.
Mục tiêu
- Thắng: Hero of Legend reaches Lemelin Monastery.
- Thua: Hero of Legend bị hạ trong trận.
- Target turns: 13.
- Deploy: 10 squad.
Chiến thuật
Vì win condition chỉ yêu cầu MC tới Lemelin Monastery (không cần diệt sạch địch), có thể ưu tiên đường đi về phía Nam thay vì dọn toàn bộ map. Map có rất nhiều điểm seize phụ (Gold Mine, Pyrocite Mine, Gem Mine, Obsidian Mine, Stables, Iron Mine) không gắn thưởng cụ thể ngoài Gold Mine (3270 Gold) — tiện đường thì chiếm, không bắt buộc phải vòng xa. Greyden Slave Complex (9,12) đáng ưu tiên vì vừa cho 2770 Gold + 100 Faction XP vừa là challenge phụ duy nhất của map.
Challenge phụ
| Challenge | Thưởng | Cách làm |
|---|---|---|
| Seize Greyden Slave Complex | 30 Faction XP | Chiếm Greyden Slave Complex (9,12) |
Phần thưởng
| Nguồn | Vị trí | Thưởng |
|---|---|---|
| Greyden Slave Complex (seize) | 9,12 | 2770 Gold + 100 Faction XP |
| Donari Temple (seize) | 24,11 | 20 Faction XP |
| Moorsen (seize) | 28,16 | 96 Gold + 3 Faction XP |
| Gold Mine (seize) | 17,2 | 3270 Gold |
| Pyrocite Mine (seize) | 12,6 | — |
| Gem Mine (seize) | 20,11 | — |
| Obsidian Mine (seize) | 35,13 | — |
| Stables (seize) | 35,19 | — |
| Iron Mine (seize) | 28,22 | — |
| Medal of Valor (chest) | 8,8 | — |
| Precision (trait, chest) | 9,8 | — |
| 467 Gold (chest) | 22,10 | — |
| Proof of Merit (chest) | 36,24 | — |