Chapter 16

Desperation

MAIN CAMPAIGN

Mệt mỏi vì phải chạy trốn, Diana quyết định theo đuổi lời tiên tri về Nephilim và tiến về Mount Ptolomea — nơi mọi chuyện bắt đầu từ gần 1000 năm trước. Để tới đó, họ phải hướng vào Armitage, kinh đô của Đế chế.

Map
Armitage
Thắng
Seize Imperial Sally Port
Thua
Diana is defeated in battle OR the enemy captures Diana Front Base
Slot triển khai
9
Giới hạn turn
9

Đội hình khởi đầu

Mục tiêu chiếm

ĐiểmToạ độThưởng
Imperial Sally Port6,350 Faction XP
Vinveil9,4145 Gold + 2 Faction XP
Signy21,12963 Gold + 5 Faction XP
Tilrode5,172238 Gold + 12 Faction XP
Obsidian Mine2,11-
Iron Mine14,9-
Iron Mine19,6-

Rương / báu vật

Lithe Assault (Trait) · 16,3Proof of Merit · 24,10

MAIN CAMPAIGN

Diana tiến vào Armitage, kinh đô của Đế chế, trên đường theo đuổi lời tiên tri về Nephilim và Mount Ptolomea.

MụcGiá trị
MapArmitage
Mục tiêu thắngSeize Imperial Sally Port (6,3)
Điều kiện thuaDiana gục, hoặc địch chiếm Diana Front Base (13,18)
Turn limit9 turn
Deploy9 squad
Đội bắt buộcDiana
Bazaar

Mục tiêu

  • Thắng: chiếm Imperial Sally Port (6,3) — kèm thưởng 50 Faction XP.
  • Thua nếu: Diana bị đánh gục, HOẶC địch chiếm Diana Front Base (13,18) — home base của Diana trên map này.
  • Turn limit: 9 turn.

Chiến thuật

Chỉ Diana là leader bắt buộc chương này, squad limit 9. Vì thua ngay nếu mất Diana Front Base (13,18), cần giữ hậu phương chắc trước khi đẩy quân đi chiếm Imperial Sally Port (6,3) để thắng. Trên đường có 3 điểm capture kèm thưởng đáng chú ý: Vinveil (9,4, 145 Gold + 2 Faction XP), Signy (21,12, 963 Gold + 5 Faction XP), Tilrode (5,17, 2238 Gold + 12 Faction XP — thưởng lớn nhất map), cùng 3 điểm mine không nêu thưởng cụ thể: Obsidian Mine (2,11) và hai Iron Mine ở (14,9) và (19,6). Chương này có Bazaar, tranh thủ mua sắm nếu đủ Gold từ các điểm capture.

Phần thưởng

NguồnPhần thưởng
Imperial Sally Port (6,3)50 Faction XP — mục tiêu thắng
Vinveil (9,4)145 Gold + 2 Faction XP
Signy (21,12)963 Gold + 5 Faction XP
Tilrode (5,17)2238 Gold + 12 Faction XP
Obsidian Mine (2,11)chưa có số liệu cụ thể trên wiki
Iron Mine (14,9)chưa có số liệu cụ thể trên wiki
Iron Mine (19,6)chưa có số liệu cụ thể trên wiki
Chest (16,3)Trait: Lithe Assault
Chest (24,10)Proof of Merit

Đội hình bắt buộc