Chapter 35
Gaiden E: Ishtar's Lament
GAIDENMột thông điệp bí ẩn từ ai đó quen thuộc với Hero of Legend dẫn Nephilim Army đến Greyden để thu hồi một artifact quyền năng có thể giúp ích cho cuộc chiến.
- Map
- Greyden
- Thắng
- Hero of Legend reaches the dungeon staircase
- Thua
- Hero of Legend is defeated in battle
- Slot triển khai
- 12
- Giới hạn turn
- 16
Đội hình khởi đầu
Mục tiêu chiếm
| Điểm | Toạ độ | Thưởng |
|---|---|---|
| Donari Temple | 13,20 | 20 Faction XP |
| Sunstone Mine | 5,18 | - |
| Gem Mine | 22,18 | - |
| Sunstone Mine | 23,21 | - |
| Gem Mine | 16,26 | - |
Rương / báu vật
Sunstone · 8,5Proof of Merit · 9,5Proof of Merit · 8,64300 Gold · 9,6Platinum Arena Token · 10,6Gem · 22,6Sunstone · 23,6
GAIDEN
Gaiden E diễn ra tại Greyden: một thông điệp bí ẩn từ ai đó quen thuộc với Hero of Legend dẫn Nephilim Army tới đây để thu hồi một artifact quyền năng. Thắng bằng cách đưa Hero of Legend đến cầu thang hầm ngục (dungeon staircase), trong 16 turn với tối đa 12 squad triển khai.
Mục tiêu
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Map | Greyden |
| Mục tiêu thắng | Hero of Legend reaches the dungeon staircase |
| Điều kiện thua | Hero of Legend bị đánh bại |
| Turn limit | 16 turn |
| Deploy | 12 squad |
| Bazaar | Không có |
| Đội bắt buộc | Hero of Legend (MC) |
Chiến thuật
- Mục tiêu thắng là đưa MC đến được cầu thang hầm ngục chứ không phải tiêu diệt toàn bộ địch, nên có thể ưu tiên mở đường an toàn cho MC thay vì clear sạch map.
- 16 turn khá rộng rãi so với các Gaiden khác, đủ thời gian tranh thủ chiếm Donari Temple (13,20) để lấy 20 Faction XP cùng các mine dọc đường nếu tiện đường đi.
- Wiki không ghi nhận challenge phụ cho chương này, nên tập trung ưu tiên đưa MC tới staircase an toàn và gom loot/mine trên đường đi.
Phần thưởng
Capture / seize:
| Vị trí (x,y) | Điểm | Thưởng |
|---|---|---|
| 13,20 | Donari Temple | 20 Faction XP |
| 5,18 | Sunstone Mine | — |
| 22,18 | Gem Mine | — |
| 23,21 | Sunstone Mine | — |
| 16,26 | Gem Mine | — |
Loot treasure:
| Vị trí (x,y) | Loot |
|---|---|
| 8,5 | Sunstone |
| 9,5 | Proof of Merit |
| 8,6 | Proof of Merit |
| 9,6 | 4300 Gold |
| 10,6 | Platinum Arena Token |
| 22,6 | Gem |
| 23,6 | Sunstone |
Đội bắt buộc: