Symphony of War
Unique Mercenaries
Unique Mercenaries — lính đánh thuê danh hiệu
Ngoài nhân vật cốt truyện, game có một loạt mercenary danh hiệu (tên riêng) xuất hiện ngẫu nhiên trong Bazaar. Chúng khởi đầu tốn nhiều Capacity hơn lính thường nhưng có trait/chỉ số nổi bật; huấn luyện đủ lâu chúng thành Loyal (giảm chi phí Capacity). Gom đủ chúng cũng chính là điều kiện achievement “If it’s Money you want…” (thuê hết mercenary danh hiệu).
Nguồn: Steam guide “All Unique Mercenaries” (Horthas) + “Tips and Tricks” (Nitroglycerine). Chỉ số cụ thể mỗi lần chơi có thể random ở stat khởi đầu — ảnh dưới là ví dụ thật từ 1 lần chơi.
Bazaar xuất hiện ở chương nào
Bazaar là biến thể của shop, tỉ lệ ra item hiếm + mercenary danh hiệu cao hơn market thường. Luôn ghé xem. Theo Tips&Tricks, Bazaar xuất hiện ở các chương: 3, 6, 9, 10, 12, 16, 18, 19, 21, 24, 26. Không có nguồn xác nhận từng mercenary khoá cứng ở đúng 1 chương — coi như xuất hiện ngẫu nhiên qua các Bazaar trên.
Bảng tổng hợp
| Mercenary | Class (khởi đầu) | Điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Lord Carnith | Zweihander | Khởi đầu Loyal luôn (không phải Mercenary) — rẻ Capacity ngay; vũ khí không đặc biệt |
| Slayer Alphonse | Heavy melee | STR khủng (100+ khi thuê sớm) — có thể chuyển Greatbow để solo dragon |
| General Bizen | Infantry | Hire sớm tốt, nền tảng chỉ số vững |
| Warlord Tatar | Infantry | Trung bình, không nổi bật |
| Zeteni the Undying | Tank | 3 trait phòng thủ mặc định — lì đúng như tên |
| Sir Rolante | Knight | Ngân sách thấp; Water affinity lạ cho knight — generic thường hơn |
| Lady Clarimonde | Hybrid | Chỉ số + trait tuyệt — kiêm tank/heal/damage, cực linh hoạt |
| Calvor the Tireless | Ranger | Ổn nhưng không có gì đặc biệt |
| Cutthroat Klok | Assassin | Trait tốt; MAG cao bất thường — hợp build lạ |
| Deadeye Domak | Archer | Ổn; có thể chuyển Assassin |
| Teriq the Wicked | Mage | Trait khởi đầu khá tốt |
| Matriarch Rosalie | Templar | Thuê sớm = Templar tuyệt; thuê muộn = Templar thường |
| Centhos the Muse | Acolyte (Light) | Guide khuyên chuyển Fire Mage dù affinity khác |
| Konrad the Cold | Mage | Arcane Speed mặc định — lợi thế tức thì |
| The Outcast | Mage | MAG cao nhất từng thấy; LDR cực thấp (12 ở level 12) |
| Kaffi the Curious | Mage | MAG cực cao, ít trait khởi đầu (Lucky, Unassuming) |
| Lt. Archibald | Dragoon | Chỉ số tệ nhưng class bù lại nhiều |
| Cloudrender Athelis | Dragon Rider | Đắt (~12000), STR khủng — “một trong những mercenary tốt nhất” |
| Renalyn Steelheart | High-SKL | SKL cực cao, crit đều; HP đặt kém → cân nhắc đổi trait |
Chi tiết từng mercenary
Lord Carnith — Zweihander
Khởi đầu Loyal thay vì Mercenary → không đội Capacity, dùng được ngay. Vũ khí riêng không đặc biệt về chỉ số.

Ví dụ chỉ số Lord Carnith. Nguồn: Steam guide “All Unique Mercenaries” (Horthas).
Slayer Alphonse — STR khủng
STR 100+ khi thuê sớm. Guide gợi ý chuyển Greatbow + trang bị phù hợp để solo dragon.

Ví dụ chỉ số Slayer Alphonse. Nguồn: Horthas.
General Bizen — hire sớm tốt
Nền tảng chỉ số vững, phù hợp làm frontline/leader giai đoạn đầu.

Ví dụ chỉ số General Bizen. Nguồn: Horthas.
Warlord Tatar — trung bình
Không có điểm nổi bật; dùng khi thiếu quân.

Ví dụ chỉ số Warlord Tatar. Nguồn: Horthas.
Zeteni the Undying — tank lì
3 trait phòng thủ mặc định — chống chịu tốt, hợp bait/frontline anchor.

Ví dụ chỉ số Zeteni the Undying. Nguồn: Horthas.
Sir Rolante — budget knight
Water affinity lạ cho một knight; unit generic cùng vai thường hơn. Chỉ dùng khi rẻ/thiếu quân.

Ví dụ chỉ số Sir Rolante. Nguồn: Horthas.
Lady Clarimonde — hybrid linh hoạt
Chỉ số + trait tuyệt vời, kiêm tank/heal/damage. Một trong những mercenary đáng thuê nhất.

Ví dụ chỉ số Lady Clarimonde. Nguồn: Horthas.
Calvor the Tireless — Ranger ổn
Không đặc biệt nhưng chỉ số nền tốt.

Ví dụ chỉ số Calvor the Tireless. Nguồn: Horthas.
Cutthroat Klok — Assassin MAG cao
Trait tốt; MAG cao bất thường cho assassin — mở hướng build lai lạ.

Ví dụ chỉ số Cutthroat Klok. Nguồn: Horthas.
Deadeye Domak — archer chuyển Assassin
Archer ổn; guide gợi ý chuyển Assassin để tận dụng.

Ví dụ chỉ số Deadeye Domak. Nguồn: Horthas.
Teriq the Wicked — Mage trait tốt
Trait khởi đầu khá, nền mage ổn.

Ví dụ chỉ số Teriq the Wicked. Nguồn: Horthas.
Matriarch Rosalie — Templar (thuê sớm)
Thuê sớm = Templar tuyệt; thuê muộn = Templar thường. Ưu tiên gặp sớm.

Ví dụ chỉ số Matriarch Rosalie. Nguồn: Horthas.
Centhos the Muse — Acolyte → Fire Mage
Khởi đầu Acolyte hệ Light; guide khuyên chuyển Fire Mage dù affinity khác.

Ví dụ chỉ số Centhos the Muse. Nguồn: Horthas.
Konrad the Cold — Arcane Speed
Mage xuất sắc, có Arcane Speed mặc định → lợi thế tempo ngay khi thuê.

Ví dụ chỉ số Konrad the Cold. Nguồn: Horthas.
The Outcast — MAG cao nhất, LDR thấp nhất
MAG cao nhất từng thấy nhưng LDR cực thấp (12 ở level 12) → làm nuke slot, đừng làm leader.

Ví dụ chỉ số The Outcast. Nguồn: Horthas.
Kaffi the Curious — MAG cực cao
MAG khủng, ít trait khởi đầu (Lucky, Unassuming). Tiềm năng magic lớn.

Ví dụ chỉ số Kaffi the Curious. Nguồn: Horthas.
Lt. Archibald — Dragoon
Chỉ số tệ nhưng class Dragoon bù lại đáng kể.

Ví dụ chỉ số Lt. Archibald. Nguồn: Horthas.
Cloudrender Athelis — Dragon Rider đắt
~12000 gold, STR khủng, trait ổn — một trong những mercenary tốt nhất; ứng viên squad bay thứ 2.

Ví dụ chỉ số Cloudrender Athelis. Nguồn: Horthas.
Renalyn Steelheart — SKL crit
SKL cực cao, crit đều; HP đặt kém → cân nhắc đổi trait bù sinh tồn.

Ví dụ chỉ số Renalyn Steelheart. Nguồn: Horthas.
Ghi chú kiểm chứng
- Chỉ số khởi đầu random mỗi lần chơi — ảnh trên là ví dụ 1 playthrough, không phải giá trị cố định.
- Guide gốc liệt kê 19 mercenary; achievement ghi “17 unique mercenaries” — chênh do bản/DLC. Gom qua Bazaar là được.
- Chưa có nguồn khoá cứng mercenary nào ở đúng chương nào — chỉ biết Bazaar xuất hiện ở các chương nêu trên.